|
1. Hoàng Việt
42.62 / 30.138 km
|
|
2. Nguyễn Văn Thượng
35.61 / 30.138 km
|
|
3. Mạnh Hà
35.35 / 30.138 km
|
|
4. Phan Thanh Đông
34.57 / 30.138 km
|
|
5. Cao Văn Quân
33.12 / 30.138 km
|
|
6. Phan Tham
32.72 / 30.138 km
|
|
7. Hoài Bùi
32.68 / 30.138 km
|
|
8. Trần Thành
32.42 / 30.138 km
|
|
9. Võ Chí Trung
32.38 / 30.138 km
|
|
10. Nguyễn Đào
32.34 / 30.138 km
|
|
11. Minh An
32.33 / 30.138 km
|
|
12. Đức Đặng
32.33 / 30.138 km
|
|
13. Huệ Vũ
32.29 / 30.138 km
|
|
14. Unin Anh
32.24 / 30.138 km
|
|
15. The Huy Strongly
32.03 / 30.138 km
|
|
16. Hoàng Hải Nam
32.02 / 30.138 km
|
|
17. Đào Thị Phương Lan
32.01 / 30.138 km
|
|
18. NGUYỄN HỒNG HÀ
31.93 / 30.138 km
|
|
19. Trần Văn VNPT
31.91 / 30.138 km
|
|
20. Nguyễn Thế Chính
31.88 / 30.138 km
|
|
21. Hieu Tran
31.13 / 30.138 km
|
|
22. Do Van Tuyen
30.32 / 30.138 km
|
|
23. Linh Foxconny
30.31 / 30.138 km
|
|
24. Nguyễn Minh Thúy
26.36 / 21.138 km
|
|
25. Hieu Dang
23.45 / 21.138 km
|
|
26. Đặng Trường Barça
22.51 / 21.138 km
|
|
27. Khuất Anh Dũng
22.22 / 21.138 km
|
|
28. Dương Đình Sơn VNPT SLa
22.22 / 21.138 km
|
|
29. Bình Trang
22.22 / 21.138 km
|
|
30. Hải Thắng
22.12 / 21.138 km
|
|
31. Nguyễn Tiến
22.12 / 21.138 km
|
|
32. Nguyễn Văn Thức
22.05 / 21.138 km
|
|
33. Đỗ Mạnh An
22.01 / 21.138 km
|
|
34. Dương Hữu Vững
21.69 / 21.138 km
|
|
35. CAo MInh HOàng
21.66 / 21.138 km
|
|
36. Chiến Nguyễn
21.55 / 21.138 km
|
|
37. Dương Minh Quốc
21.54 / 21.138 km
|
|
38. Phạm Văn Cường
21.51 / 21.138 km
|
|
39. Hồ Văn Đồng
21.43 / 21.138 km
|
|
40. Đỗ Văn Huấn
21.37 / 21.138 km
|
|
41. Đỗ Cao Cường
21.34 / 21.138 km
|
|
42. Phạm Tiến Dũng
21.3 / 21.138 km
|
|
43. Lê Thành
21.26 / 21.138 km
|
|
44. Chu Loi
21.22 / 21.138 km
|
|
45. Nguyễn Ngọc Tùng
21.22 / 21.138 km
|
|
46. Thanh Nhàn
21.22 / 21.138 km
|
|
47. Huynhpv
21.21 / 21.138 km
|
|
48. Lê Lân
21.21 / 21.138 km
|
|
49. Phong Phú
21.21 / 21.138 km
|
|
50. BPR
21.21 / 21.138 km
|
|
51. Như Quỳnh
21.21 / 21.138 km
|
|
52. Lan Nguyễn
21.21 / 21.138 km
|
|
53. Nguyễn Bá Quyết
21.2 / 21.138 km
|
|
54. Đức TlẾn
21.17 / 21.138 km
|
|
55. Cường Hoàng
21.14 / 21.138 km
|
|
56. Nguyen Anh
16.35 / 10.138 km
|
|
57. Phạm Kiên Cường
15.09 / 10.138 km
|
|
58. Phú Trần
14.08 / 10.138 km
|
|
59. Ngoduy Minh
14.08 / 10.138 km
|
|
60. Ngô Thao
14.03 / 10.138 km
|
|
61. Lưu Tuấn Dũng
14.01 / 10.138 km
|
|
62. Bùi Xuân Thùy
13.57 / 10.138 km
|
|
63. Nguyễn Lâm Tiến
13.37 / 10.138 km
|
|
64. Xe Nguyễn Trọng
13.34 / 10.138 km
|
|
65. Nguyễn như đôn
13.28 / 10.138 km
|
|
66. Khôi Khoa
12.83 / 10.138 km
|
|
67. Phương Dương
12.14 / 10.138 km
|
|
68. Thuỳ Hoa
12.11 / 10.138 km
|
|
69. Đỗ Văn Thắng
11.22 / 10.138 km
|
|
70. Vân Anh Nguyễn Thị
11.16 / 10.138 km
|
|
71. Vũ Vũ
11.03 / 10.138 km
|
|
72. Vu Linh
10.45 / 10.138 km
|
|
73. Trần Thắng
10.21 / 10.138 km
|
|
74. HUUPHUONG
0 / 30.138 km
|
|
75. Truong DK
0 / 10.138 km
|
|
76. Bình Trung Phương
0 / 21.138 km
|
|
77. Phạm Minh Tuấn
0 / 10.138 km
|
|
78. Đỗ minh phương
0 / 21.138 km
|
|
79. Trần Thế An
0 / 21.138 km
|
|
80. Lyly gable
0 / 21.138 km
|
|
81. Hà Minh Tuấn
0 / 21.138 km
|
|
82. Nguyễn Như Quỳnh
0 / 30.138 km
|
|
83. Cao Hiền Minh
0 / 10.138 km
|
|
84. Ngô Đình Quang
0 / 21.138 km
|
|
85. Phùng tiến mạnh
0 / 10.138 km
|
|
86. Tconghanh
0 / 21.138 km
|
|
87. Thanh Huong Vu
0 / 10.138 km
|
|
88. Duc Nguyen
0 / 10.138 km
|
|
89. Nguyễn Văn Dũng
0 / 10.138 km
|
|
90. Bùi Văn Chương
0 / 10.138 km
|
|
91. Tuấn Nguyên Anh
0 / 10.138 km
|
|
92. Chu Văn Vinh
0 / 30.138 km
|
|
93. Lương Thế Vũ
0 / 10.138 km
|
|
94. Linh Tuan
0 / 10.138 km
|
|
95. Hung Nguyen
0 / 10.138 km
|
|
96. Nguyễn Trần Ánh
0 / 21.138 km
|
|
97. Hung Nguyen Duc
0 / 10.138 km
|
|
98. Thành Trung Nguyễn
0 / 21.138 km
|
|
99. Lam Nguyễn
0 / 10.138 km
|
|
100. Vũ Mập
0 / 21.138 km
|