1. Nguyễn Minh Tùng
Firing Team
167%
334.07 / 200 km
2. Hồ Văn Thắng
PEU Team
148%
297.25 / 200 km
3. Dương Đình Sơn VNPT SLa
 
148%
296.78 / 200 km
4. Tư Nguyễn đình
WWIGalzing Team
129%
258.01 / 200 km
5. Ho Minh Hieu
 
117%
234.81 / 200 km
6. Nguyen Viet Hai
 
453%
226.78 / 50 km
7. Giang Pham
 
111%
224 / 200 km
8. Ngọc Duy Phạm Vũ
 
105%
211.48 / 200 km
9. Thang Le
Firing Team
209%
209.19 / 100 km
10. Nguyễn Bá Quyết
WWIGalzing Team
104%
208.01 / 200 km
11. Hoàng Thắng
Firing Team
102%
205.46 / 200 km
12. Bắc Đình
Firing Team
102%
205.32 / 200 km
13. Trần Mạnh Hoàng
 
102%
204.19 / 200 km
14. Đoàn Ngọc Nhân
 
100%
200.34 / 200 km
15. Bùi Việt Hoàng
 
94%
189.94 / 200 km
16. Thach Nguyen - VietAWS
 
93%
187.02 / 200 km
17. Hà Lê
 
119%
179.1 / 150 km
18. Lê Dũng
Logistics Team
335%
167.71 / 50 km
19. Đức Phú
SWD Team
167%
167.38 / 100 km
20. Hungmap Nguyen
Firing Team
158%
158.96 / 100 km
21. Ntkien
PEU Team
101%
152.4 / 150 km
22. Đỗ Thanh Toàn
 
75%
150.66 / 200 km
23. Viện Hà
Firing Team
141%
141.93 / 100 km
24. Mr Vinh
 
139%
139.51 / 100 km
25. Lũy Tre Làng
Logistics Team
68%
136.62 / 200 km
26. Nguyễn Huy Vinh
Casting Team
136%
136.19 / 100 km
27. Nguyen Thanh Trung
 
133%
133.29 / 100 km
28. Trần Hữu Nam
 
130%
130.8 / 100 km
29. Bi Bon
 
85%
127.62 / 150 km
30. Nguyen Chi Luu
WWIGalzing Team
59%
119.04 / 200 km
31. Phúc Lê
 
117%
117.97 / 100 km
32. Nhật TinhNgao
PEU Team
57%
115.15 / 200 km
33. Nguyễn Quý Dương
 
54%
108.78 / 200 km
34. Tuong Do Duc
SWD Team
104%
104.63 / 100 km
35. Đỗ Tuấn Hưng
 
104%
104.4 / 100 km
36. Nguyễn Dũng
WWIGalzing Team
208%
104.3 / 50 km
37. Nguyễn Vũ
 
102%
103 / 100 km
38. Đặng Đức Nam
 
101%
101.58 / 100 km
39. Truong Hien Do
WWIGalzing Team
59%
89.94 / 150 km
40. Doan Duc Tam
Firing Team
83%
83.38 / 100 km
41. Vũ Văn Thắng
Assembling Team
83%
83.13 / 100 km
42. Văn Quyết
 
165%
82.98 / 50 km
43. Bùi văn tư
Firing Team
162%
81.26 / 50 km
44. Nguyễn Văn Dũng
 
40%
80.97 / 200 km
45. Chung Pham
Firing Team
161%
80.73 / 50 km
46. Hùng Nguyễn
 
79%
79.73 / 100 km
47. PhucQuan
Assembling Team
76%
76.34 / 100 km
48. Cuong Do
WWIGalzing Team
150%
75.31 / 50 km
49. Kien Nguyen
WWIGalzing Team
135%
67.75 / 50 km
50. Hưng
Firing Team
132%
66.17 / 50 km
51. Cao xuân trường
Firing Team
56%
56.43 / 100 km
52. Viết Tùng pre2
WWIGalzing Team
35%
53.78 / 150 km
53. Huytuan
 
34%
52.36 / 150 km
54. Huy Phạm
Casting Team
50%
50.74 / 100 km
55. Nguyễn Anh Hải
 
47%
47.01 / 100 km
56. Thiên Sơn
SWD Team
93%
46.85 / 50 km
57. Anh Ngọc
Firing Team
90%
45.4 / 50 km
58. Kien Tuyet
Logistics Team
43%
43.45 / 100 km
59. Nam Cá Sấu
PEU Team
28%
42.83 / 150 km
60. Nguyễn Thái Dương
Casting Team
37%
37.66 / 100 km
61. Thang Nguyen pre hy
WWIGalzing Team
66%
33.48 / 50 km
62. Đào Thuý
 
33%
33.47 / 100 km
63. Dung Kim Dinh
SWD Team
32%
32.53 / 100 km
64. Hưng Duy
Logistics Team
64%
32.19 / 50 km
65. Nhung Quyên
Office Team
61%
30.91 / 50 km
66. Dương Phan
WWIGalzing Team
28%
28.14 / 100 km
67. Trần Văn Tùng
WWIGalzing Team
51%
25.52 / 50 km
68. Thế Tiến
Firing Team
25%
25.47 / 100 km
69. Phuong Vu
Logistics Team
49%
24.99 / 50 km
70. Hiếu Phạm Huy
 
24%
24.38 / 100 km
71. Tôn gà
SWD Team
48%
24.17 / 50 km
72. Nguyễn Hữu Du
WWIGalzing Team
11%
22.46 / 200 km
73. Lê Văn Hiếu
 
44%
22.4 / 50 km
74. Come Back
Logistics Team
43%
21.93 / 50 km
75. Tuandinh
PEU Team
10%
21.31 / 200 km
76. Nguyen Anh
Office Team
42%
21.25 / 50 km
77. Kiện Truog
WWIGalzing Team
35%
17.58 / 50 km
78. Nguyen Ngoc Son
WWIGalzing Team
33%
16.57 / 50 km
79. Nguyen Viet
Firing Team
32%
16.45 / 50 km
80. Chinh Nguyễn văn
SWD Team
15%
15.41 / 100 km
81. Thuy Nguyen Khanh
Casting Team
27%
13.81 / 50 km
82. Le Ngoc Thinh
PEU Team
13%
13.58 / 100 km
83. Cường Nguyễn
Casting Team
12%
12.68 / 100 km
84. hoang van thao
 
11%
11.21 / 100 km
85. Ngọc Luật
Firing Team
20%
10.33 / 50 km
86. Nguyendinhhop
PEU Team
4%
9.08 / 200 km
87. Lê Quang Trung
WWIGalzing Team
17%
8.64 / 50 km
88. Hưng Nguyễn
WWIGalzing Team
5%
5.33 / 100 km
89. Pham xuan quang
Firing Team
2%
2.67 / 100 km
90. Thu Hiền Trần
 
3%
1.83 / 50 km
91. Nguyễn Văn Hải
 
0%
0 / 50 km
92. ᵛᶰシ Qüänġ ︵²⁰
 
0%
0 / 100 km
93. Nguyễn Thế Phương
 
0%
0 / 200 km
94. Uy Pham
Casting Team
0%
0 / 150 km
95. Bố Trẻ Con
 
0%
0 / 50 km
96. Ha thang
 
0%
0 / 50 km
97. Nguyen Minhhai
Logistics Team
0%
0 / 100 km
98. Dũng Nguyễn
 
0%
0 / 50 km
99. HUY NGUYEN
Firing Team
0%
0 / 100 km
100. Tình Phạm
 
0%
0 / 50 km