|
1. Nguyễn Minh Tùng
Firing Team
334.07 / 200 km
|
|
2. Hồ Văn Thắng
PEU Team
297.25 / 200 km
|
|
3. Dương Đình Sơn VNPT SLa
296.78 / 200 km
|
|
4. Tư Nguyễn đình
WWIGalzing Team
258.01 / 200 km
|
|
5. Ho Minh Hieu
234.81 / 200 km
|
|
6. Nguyen Viet Hai
226.78 / 50 km
|
|
7. Giang Pham
224 / 200 km
|
|
8. Ngọc Duy Phạm Vũ
211.48 / 200 km
|
|
9. Thang Le
Firing Team
209.19 / 100 km
|
|
10. Nguyễn Bá Quyết
WWIGalzing Team
208.01 / 200 km
|
|
11. Hoàng Thắng
Firing Team
205.46 / 200 km
|
|
12. Bắc Đình
Firing Team
205.32 / 200 km
|
|
13. Trần Mạnh Hoàng
204.19 / 200 km
|
|
14. Đoàn Ngọc Nhân
200.34 / 200 km
|
|
15. Bùi Việt Hoàng
189.94 / 200 km
|
|
16. Thach Nguyen - VietAWS
187.02 / 200 km
|
|
|
|
18. Lê Dũng
Logistics Team
167.71 / 50 km
|
|
19. Đức Phú
SWD Team
167.38 / 100 km
|
|
20. Hungmap Nguyen
Firing Team
158.96 / 100 km
|
|
21. Ntkien
PEU Team
152.4 / 150 km
|
|
22. Đỗ Thanh Toàn
150.66 / 200 km
|
|
23. Viện Hà
Firing Team
141.93 / 100 km
|
|
24. Mr Vinh
139.51 / 100 km
|
|
25. Lũy Tre Làng
Logistics Team
136.62 / 200 km
|
|
26. Nguyễn Huy Vinh
Casting Team
136.19 / 100 km
|
|
27. Nguyen Thanh Trung
133.29 / 100 km
|
|
28. Trần Hữu Nam
130.8 / 100 km
|
|
29. Bi Bon
127.62 / 150 km
|
|
30. Nguyen Chi Luu
WWIGalzing Team
119.04 / 200 km
|
|
31. Phúc Lê
117.97 / 100 km
|
|
32. Nhật TinhNgao
PEU Team
115.15 / 200 km
|
|
33. Nguyễn Quý Dương
108.78 / 200 km
|
|
34. Tuong Do Duc
SWD Team
104.63 / 100 km
|
|
35. Đỗ Tuấn Hưng
104.4 / 100 km
|
|
36. Nguyễn Dũng
WWIGalzing Team
104.3 / 50 km
|
|
37. Nguyễn Vũ
103 / 100 km
|
|
38. Đặng Đức Nam
101.58 / 100 km
|
|
39. Truong Hien Do
WWIGalzing Team
89.94 / 150 km
|
|
40. Doan Duc Tam
Firing Team
83.38 / 100 km
|
|
41. Vũ Văn Thắng
Assembling Team
83.13 / 100 km
|
|
42. Văn Quyết
82.98 / 50 km
|
|
43. Bùi văn tư
Firing Team
81.26 / 50 km
|
|
44. Nguyễn Văn Dũng
80.97 / 200 km
|
|
45. Chung Pham
Firing Team
80.73 / 50 km
|
|
46. Hùng Nguyễn
79.73 / 100 km
|
|
47. PhucQuan
Assembling Team
76.34 / 100 km
|
|
48. Cuong Do
WWIGalzing Team
75.31 / 50 km
|
|
49. Kien Nguyen
WWIGalzing Team
67.75 / 50 km
|
|
50. Hưng
Firing Team
66.17 / 50 km
|
|
51. Cao xuân trường
Firing Team
56.43 / 100 km
|
|
52. Viết Tùng pre2
WWIGalzing Team
53.78 / 150 km
|
|
53. Huytuan
52.36 / 150 km
|
|
54. Huy Phạm
Casting Team
50.74 / 100 km
|
|
55. Nguyễn Anh Hải
47.01 / 100 km
|
|
56. Thiên Sơn
SWD Team
46.85 / 50 km
|
|
57. Anh Ngọc
Firing Team
45.4 / 50 km
|
|
58. Kien Tuyet
Logistics Team
43.45 / 100 km
|
|
59. Nam Cá Sấu
PEU Team
42.83 / 150 km
|
|
60. Nguyễn Thái Dương
Casting Team
37.66 / 100 km
|
|
61. Thang Nguyen pre hy
WWIGalzing Team
33.48 / 50 km
|
|
62. Đào Thuý
33.47 / 100 km
|
|
63. Dung Kim Dinh
SWD Team
32.53 / 100 km
|
|
64. Hưng Duy
Logistics Team
32.19 / 50 km
|
|
65. Nhung Quyên
Office Team
30.91 / 50 km
|
|
66. Dương Phan
WWIGalzing Team
28.14 / 100 km
|
|
67. Trần Văn Tùng
WWIGalzing Team
25.52 / 50 km
|
|
68. Thế Tiến
Firing Team
25.47 / 100 km
|
|
69. Phuong Vu
Logistics Team
24.99 / 50 km
|
|
70. Hiếu Phạm Huy
24.38 / 100 km
|
|
71. Tôn gà
SWD Team
24.17 / 50 km
|
|
72. Nguyễn Hữu Du
WWIGalzing Team
22.46 / 200 km
|
|
73. Lê Văn Hiếu
22.4 / 50 km
|
|
74. Come Back
Logistics Team
21.93 / 50 km
|
|
75. Tuandinh
PEU Team
21.31 / 200 km
|
|
76. Nguyen Anh
Office Team
21.25 / 50 km
|
|
77. Kiện Truog
WWIGalzing Team
17.58 / 50 km
|
|
78. Nguyen Ngoc Son
WWIGalzing Team
16.57 / 50 km
|
|
79. Nguyen Viet
Firing Team
16.45 / 50 km
|
|
80. Chinh Nguyễn văn
SWD Team
15.41 / 100 km
|
|
81. Thuy Nguyen Khanh
Casting Team
13.81 / 50 km
|
|
82. Le Ngoc Thinh
PEU Team
13.58 / 100 km
|
|
83. Cường Nguyễn
Casting Team
12.68 / 100 km
|
|
84. hoang van thao
11.21 / 100 km
|
|
85. Ngọc Luật
Firing Team
10.33 / 50 km
|
|
86. Nguyendinhhop
PEU Team
9.08 / 200 km
|
|
87. Lê Quang Trung
WWIGalzing Team
8.64 / 50 km
|
|
88. Hưng Nguyễn
WWIGalzing Team
5.33 / 100 km
|
|
89. Pham xuan quang
Firing Team
2.67 / 100 km
|
|
90. Thu Hiền Trần
1.83 / 50 km
|
|
91. Nguyễn Văn Hải
0 / 50 km
|
|
92. ᵛᶰシ Qüänġ ︵²⁰
0 / 100 km
|
|
93. Nguyễn Thế Phương
0 / 200 km
|
|
94. Uy Pham
Casting Team
0 / 150 km
|
|
|
|
|
|
97. Nguyen Minhhai
Logistics Team
0 / 100 km
|
|
98. Dũng Nguyễn
0 / 50 km
|
|
99. HUY NGUYEN
Firing Team
0 / 100 km
|
|
|