|
1. Tinh Nguyen Van
783.14 / 350 km
|
|
2. Nguyễn Văn Thượng
588.27 / 300 km
|
|
3. Đặng Trường Barça
528.74 / 300 km
|
|
4. Đức Đặng
496.5 / 300 km
|
|
5. Cao Việt Ánh
466.4 / 300 km
|
|
6. Đào Thị Phương Lan
456.13 / 350 km
|
|
7. Nguyễn Thế Chính
442.28 / 300 km
|
|
8. Dương Đình Sơn VNPT SLa
403.99 / 300 km
|
|
9. Trần Minh Cảnh
395.43 / 300 km
|
|
10. Phan Tham
354.41 / 300 km
|
|
11. Chí Công
353.13 / 200 km
|
|
12. Dan Pham
352.6 / 300 km
|
|
13. Kim Xoàn
351.16 / 350 km
|
|
14. Nguyễn Đào
341.63 / 300 km
|
|
15. Hồ Văn Đồng
340.34 / 300 km
|
|
16. Võ Tiến Thành
339.46 / 300 km
|
|
17. Nguyễn Bá Quyết
333.71 / 300 km
|
|
18. Hieu Tran
319.97 / 300 km
|
|
19. Minh An
316.64 / 300 km
|
|
20. Mạnh Hà
307.2 / 300 km
|
|
21. Dương Hữu Vững
305.83 / 300 km
|
|
22. The Huy Strongly
303.81 / 300 km
|
|
23. 5h30 Ngô Công Quang
303.03 / 300 km
|
|
24. Nguyễn Văn Thức
297.74 / 200 km
|
|
25. Chiến Nguyễn
276.64 / 200 km
|
|
26. Hải Thắng
272.31 / 300 km
|
|
27. Đỗ Mạnh An
269.65 / 200 km
|
|
28. Do Van Tuyen
253.84 / 300 km
|
|
29. Hồ Công Minh
246.41 / 200 km
|
|
30. Đỗ Minh Tân
236.86 / 200 km
|
|
31. Cường Hoàng
232.85 / 100 km
|
|
32. HT Tran
226.44 / 150 km
|
|
33. Phạm Tiến Dũng
225.64 / 100 km
|
|
34. Tai Ha
219.86 / 350 km
|
|
35. Đức TlẾn
209.36 / 300 km
|
|
36. Hoàng Vũ Nguyên
206.5 / 200 km
|
|
37. JOHN TRUONG
206.11 / 200 km
|
|
38. Đỗ Thiện Cường
203.16 / 200 km
|
|
39. NGUYỄN HỒNG HÀ
202.82 / 300 km
|
|
40. Trần Quốc Đạt
200.9 / 200 km
|
|
41. Nguyễn Như Quỳnh
199.31 / 300 km
|
|
42. Ngoduy Minh
198.07 / 100 km
|
|
43. Bích Hường
197.34 / 200 km
|
|
44. 5H30 BÔNG HOA
188.44 / 100 km
|
|
45. Nguyễn Lê Cường
186.92 / 200 km
|
|
46. HUỲNH THANH CÔNG
179.42 / 100 km
|
|
47. Đoàn Quý
178.63 / 100 km
|
|
48. Ấm Nguyễn Phước
170.4 / 150 km
|
|
49. vuong doni
163.27 / 150 km
|
|
50. Phan Thái Công
161.4 / 100 km
|
|
51. Vũ Nguyễn
126.5 / 100 km
|
|
52. Phu Cắm Phùng
119.42 / 200 km
|
|
53. Hồ Kháng Trực
101.23 / 350 km
|
|
54. Vân Trần
96.69 / 100 km
|
|
55. Võ thị phương anh
90.75 / 150 km
|
|
56. Bình bông
90.43 / 100 km
|
|
57. Tạ Phương Bình
84.28 / 200 km
|
|
58. Trương Văn Trung
75.32 / 100 km
|
|
59. Nguyễn Phi Trường
66.42 / 100 km
|
|
60. Phạm Thị Hồng Phương
63.37 / 100 km
|
|
61. Quyên Phan
52.31 / 100 km
|
|
|
|
63. Thuỳ Hoa
33.6 / 200 km
|
|
64. Vĩnh Phạm
21.55 / 150 km
|
|
65. Vivian Vo
5.08 / 150 km
|
|
66. Nguyễn Thành Đạt
0 / 100 km
|
|
67. Banhbao Chay
0 / 100 km
|
|
68. Phước Ấm Nguyễn
0 / 150 km
|