|
1. Đỗ Hải
Team FI
380.53 / 100 km
|
|
2. Vũ Văn Thắng
Team Assembling
358.79 / 100 km
|
|
3. Đặng Trường Barça
291.31 / 200 km
|
|
4. Phước ơi
Team FI
244.53 / 50 km
|
|
5. Nhật TinhNgao
Team PEU
234.54 / 100 km
|
|
6. Nguyen Viet Hai
Team Assembling
226.81 / 200 km
|
|
7. Vũ Gia Tường
Team Glazing
204.4 / 10 km
|
|
7. Thích Thiện Thệ
Team Office
181.09 / 200 km
|
|
8. Phuckhanh
Team FI
179.35 / 50 km
|
|
9. Trần Huy
Team Assembling
173.11 / 200 km
|
|
10. Nguyễn Phương Dung
Team Assembling
171.04 / 100 km
|
|
11. Tuong Do Duc
Team SWD
168.82 / 50 km
|
|
12. Đại Dương
Team PEU
166.6 / 150 km
|
|
13. Trần Mai Hoa
Team Sales
150.38 / 100 km
|
|
14. Ntkien
Team PEU
148.16 / 100 km
|
|
15. Nguyễn Thị Thu Trang
Team Assembling
144.41 / 50 km
|
|
16. Nguÿễn Duÿ Hướng
Team SWD
143.24 / 100 km
|
|
17. Nguyễn Công Hiếu
Team Sales
143.16 / 100 km
|
|
18. Thuỳ Hoa
140.42 / 150 km
|
|
19. Hồng Vân
Team Office
133.54 / 150 km
|
|
20. Đức Phú
Team SWD
126.81 / 100 km
|
|
21. Đất Mía Công Tử
Team PEU
110.1 / 100 km
|
|
22. Lưu Quang Chi
Team PEU
108.91 / 100 km
|
|
23. Đặng Hoàng
Team PEU
107.01 / 100 km
|
|
24. Bé Cún
Team Office
103.18 / 100 km
|
|
25. Phạm Quang Ngàn
Team PEU
100.08 / 100 km
|
|
26. PhucQuan
Team Assembling
90.47 / 50 km
|
|
27. Nguyen Anh
Team Office
90.25 / 50 km
|
|
28. Quang Nguyễn
Team FI
86.84 / 50 km
|
|
29. Vũ Mừng
Team PEU
83.79 / 50 km
|
|
30. Toản vũ
Team FI
72.38 / 50 km
|
|
31. Phạm Quang Quý
Team FI
69.04 / 50 km
|
|
32. Que Nguyen
Team Glazing
59.83 / 50 km
|
|
33. Mạnh Hùng
Team Office
59.5 / 150 km
|
|
34. Duy y
Team Glazing
58.9 / 50 km
|
|
35. ReusDz
Team PEU
57.49 / 50 km
|
|
36. Nguyen Lan
Team Sales
53.44 / 50 km
|
|
37. 谷 啓太
Team PEU
53.21 / 100 km
|
|
38. Nam Nguyễn
Team FI
52.5 / 50 km
|
|
39. Đặng Lâm
Team PEU
51.19 / 50 km
|
|
40. Nguyễn Trung Hiếu
Team PEU
50.86 / 50 km
|
|
41. dương nguyễn
Team PEU
50.77 / 50 km
|
|
42. Nguyễn Thành
Team PEU
50.52 / 50 km
|
|
43. Huỳnh Lê Hiếu
Team Sales
50.2 / 50 km
|
|
44. Bích
Team Office
47.38 / 50 km
|
|
45. Đặng Xuân Linh
Team SWD
46.36 / 50 km
|
|
46. nhung cao
Team PEU
42.57 / 50 km
|
|
47. Nguyễn Sĩ Dũng
Team FI
40.73 / 200 km
|
|
48. Nguyennamhitech
Team FI
34.27 / 50 km
|
|
49. Le Ngoc Thinh
Team PEU
29.83 / 50 km
|
|
50. Tô Kiên
Team PEU
28.58 / 50 km
|
|
51. Nguyễn Văn Quyết
Team FI
20.42 / 50 km
|
|
52. Minh Xinh Xắn
Team Assembling
18.34 / 50 km
|
|
53. Bùi Quyền
Team PEU
14.27 / 50 km
|
|
54. Chung Pham Van
Team PEU
12.47 / 50 km
|
|
55. Ham Ho Gi Chay Cho Vui
Team PEU
9.38 / 50 km
|
|
56. Cao Hùng Đỗ
Team Glazing
8.83 / 50 km
|
|
57. Thành Đỗ
Team Glazing
6.42 / 50 km
|
|
58. Mai Quỳnh Trang
Team Assembling
5.3 / 50 km
|
|
59. Hoàng Anh Đạt
Team Glazing
4.88 / 50 km
|
|
60. Quốc Bảo MC
Team Office
4.21 / 50 km
|
|
|
|
62. Phạm Thành
Team Office
0 / 100 km
|
|
63. Nga Chan
Team Office
0 / 100 km
|
|
64. Thái Vũ
Team PEU
0 / 50 km
|
|
65. Vũ Linh Hương
Team Assembling
0 / 100 km
|
|
|
|
67. Vũ Hồng Thái
0 / 50 km
|