|
1. Trần Ngọc Hằng
Data Run Queens
755.4 / 10 km
|
|
2. Hoàng Thu Hà
Data Run Queens
572.7 / 10 km
|
|
3. Lê Thị Hương Giang
503.08 / 10 km
|
|
4. hải yến nguyễn
Tặc Tặc
448.15 / 10 km
|
|
5. Ngô Minh Thu Trang
Cùng lăn nào
446.33 / 10 km
|
|
6. Vũ Mai Phương
Tặc Tặc
443.68 / 10 km
|
|
7. Dương Tuyết
Loẹt quẹt
416.11 / 10 km
|
|
8. Bạch Mai Linh
368.61 / 15 km
|
|
9. Bế Thiên Tân
TYDD
355.53 / 15 km
|
|
10. Văn Thị Lý
Rồng bay
322.85 / 10 km
|
|
11. Phạm Huy Trường
Nữ công gia chánh gánh nam gia trưởng
310.46 / 15 km
|
|
12. Nguyễn Bích Ngoc
Rồng bay
296.45 / 10 km
|
|
13. Tào Trung Kiên
289.64 / 15 km
|
|
14. Bùi Thị Ngoan
Loẹt quẹt
270.67 / 10 km
|
|
15. Phạm Thái Hà
F3 NHE
260.21 / 10 km
|
|
16. Lê Thị Mai
5 máy thích chạy
223.68 / 15 km
|
|
17. Hamoon
Đường đời tấp nập
221.57 / 10 km
|
|
18. Đinh Thị Phương Thảo
221.44 / 10 km
|
|
19. Chu Văn Huy
ITDE
208.91 / 10 km
|
|
20. Kim Kiều
Data Run Queens
204.39 / 10 km
|
|
21. Nguyễn Thị Tứ
Loẹt quẹt
201.71 / 10 km
|
|
22. Nguyễn Thị Hải Yến
5 máy thích chạy
196.4 / 15 km
|
|
23. Kiều Yến
Tặc Tặc
195.22 / 10 km
|
|
24. Lê Thị Linh
195.1 / 15 km
|
|
25. Nguyễn Tùng Lâm
Trẻ NHB
188.5 / 15 km
|
|
26. Nguyễn Thị Việt Hà
5 máy thích chạy
180.46 / 15 km
|
|
27. Nguyễn Mạnh Đức
302
176.67 / 15 km
|
|
28. Trần Thị Thanh Huyền
Ngạo nghễ 305
176.6 / 15 km
|
|
29. Khuất Thị Bình
Data Run Queens
173.48 / 10 km
|
|
30. Đỗ Tú Anh
Rồng bay
173.18 / 10 km
|
|
31. Huong Ngo
Đường đời tấp nập
171.15 / 10 km
|
|
32. Mai Hương
Đường đời tấp nập
170.61 / 10 km
|
|
33. Ngô Thị Liên
Rồng bay
165.17 / 10 km
|
|
34. Nguyễn Thị Hương Lan
158.53 / 15 km
|
|
35. Vũ Thị Ngọc
Rồng bay
157.77 / 10 km
|
|
36. Trần Tùng Lâm
Ngạo nghễ 305
156.46 / 15 km
|
|
37. Le Thi Hong Nhung HTTT
152.12 / 10 km
|
|
38. Lê Thị Nhung TV
Loẹt quẹt
138.82 / 10 km
|
|
39. hương quỳnh
Đường đời tấp nập
138.67 / 10 km
|
|
40. Trang Trần
133.55 / 15 km
|
|
41. Phạm Thị Như Hoa
5 máy thích chạy
126.52 / 15 km
|
|
42. Ha Pham
TLH2
124.52 / 10 km
|
|
43. Trần Mai
Tặc Tặc
120.82 / 10 km
|
|
44. Thanh Nguyen Thi Le
PKTĐBCL
114.5 / 10 km
|
|
45. Vũ Khánh Linh
114.23 / 15 km
|
|
46. Pham Tien Manh
Khát Khao
113.15 / 10 km
|
|
47. Đỗ Ngọc Trâm
Đường đời tấp nập
113.09 / 10 km
|
|
48. Nguyễn Thị Lan Chinh
Khoa Ngân hàng
107.06 / 15 km
|
|
49. Nguyen Minh Phuong
BAvers
106.47 / 10 km
|
|
50. Tuyết Anh
105.15 / 10 km
|
|
51. Nguyễn Vũ Gia Long
Bứt tốc
104.29 / 15 km
|
|
52. Nguyễn Hiền Trang
100.82 / 15 km
|
|
53. Đinh Trọng Hiếu
ITDE
100.39 / 10 km
|
|
54. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khát vọng
98.17 / 15 km
|
|
55. Hoàng Bích Tiên
96.89 / 15 km
|
|
56. Nguyễn Văn Phong
ITDE
92.47 / 10 km
|
|
57. Phạm Mai Phương
Ngạo nghễ 305
91.7 / 15 km
|
|
58. Lê Thanh Bằng
Khoa Kế toán Kiểm toán 1
88.84 / 10 km
|
|
59. Tran Thi Tuoi TV
Library
88.08 / 10 km
|
|
60. Nguyen Thi Hong Minh
Khoa Ngân hàng
87.18 / 10 km
|
|
61. Đinh Hải An
5 máy thích chạy
86.72 / 15 km
|
|
62. Đào Đức Hải
86.14 / 15 km
|
|
63. Bùi Thị Thuý
85.47 / 15 km
|
|
64. Đào Thị Minh Ánh
Goose Goose Duck
84.24 / 15 km
|
|
65. Trịnh Trúc Linh
Yêu nữ giáng trần
82.22 / 15 km
|
|
66. Nguyễn Thị Kim Ngân
81.59 / 15 km
|
|
67. Quang đăng
Never give up
81.33 / 10 km
|
|
68. Nguyen Ngoc Mai Phuong
79.62 / 15 km
|
|
69. Nguyễn Tố Uyên
Ngạo nghễ 305
79.13 / 15 km
|
|
70. Phạm Thuỳ Châm
79.07 / 15 km
|
|
71. Hà Thị Kim Ngân
77.73 / 15 km
|
|
72. Tran Huong Giang
Tốc biến hội
77.67 / 15 km
|
|
73. Đào Hồng Nhung
Cùng lăn nào
76.45 / 10 km
|
|
74. Nguyễn Ngọc Anh Vân
Ngạo nghễ 305
76.2 / 15 km
|
|
75. Nguyễn Minh Ánh
Heliwari
76.16 / 15 km
|
|
76. Quang Việt
KINGDOM
76.06 / 15 km
|
|
77. Ngô anh hiếu Ngô
Vườn thú nhân sự
75.65 / 15 km
|
|
78. Trịnh Kim Nhi
75.59 / 15 km
|
|
79. Nguyễn Thùy Dương
Lets Run
75.31 / 15 km
|
|
80. Do Thi Thu Lan QLNH
BAvers
74.16 / 10 km
|
|
81. Anh Thư
Bộ tam báo thủ
73.81 / 15 km
|
|
82. Nguyễn Thanh Nga
Data Run Queens
73.21 / 10 km
|
|
83. Lê Kỳ Tân VP Đảng Đoàn
71.6 / 10 km
|
|
84. Thach Luong Giang
Loẹt quẹt
71.36 / 10 km
|
|
85. Nguyen Thu
BAvers
71.05 / 10 km
|
|
86. Dương Bảo Minh
BAB
70.94 / 10 km
|
|
87. Nguyễn Trọng Kiên
Siêu Nhân Hết Săng
70.51 / 15 km
|
|
88. Phạm Thị Him
TLH2
69.17 / 15 km
|
|
89. Lê Thị Thanh Hạ
F5 ACC
68.06 / 15 km
|
|
90. Vũ Minh Anh
67.76 / 15 km
|
|
91. Lê Ngân
Chạy là chính thở là chủ yếu
67.01 / 10 km
|
|
92. Truong Thanh Huyen
77 Lac Trung
65.61 / 15 km
|
|
93. Bùi Phương Linh
65.33 / 15 km
|
|
94. Trần Quang Hải
64.91 / 15 km
|
|
95. Nguyễn Thị Thành
64.67 / 15 km
|
|
96. Trần Thị Thu Hường
Khoa Ngân hàng
64.63 / 10 km
|
|
97. Đào Khánh Linh
Yêu nữ giáng trần
64.42 / 15 km
|
|
98. Pham Thi Tuyet Minh
Nhất nhất không nhì
64.2 / 10 km
|
|
99. Đỗ Thị Kim Lan
Ethereal Motion
63.21 / 15 km
|
|
100. Chu Thị Thu Hà
63.05 / 15 km
|