|
1. Trịnh Đệ
Xuân Minh
1400.19 / 200 km
|
|
2. Dương Văn Tĩnh
Xuân Minh
1187.35 / 200 km
|
|
3. Lò
Tắt Ngoẵng
812.37 / 200 km
|
|
4. Diệp Tâm
Đăk Lô 1-3
777 / 200 km
|
|
5. Lê Minh Quang
Tắt Ngoẵng
677.96 / 200 km
|
|
6. Lê Thị Thu Hà
Cửa Đạt
637.96 / 200 km
|
|
7. Phạm Quang
Đăk Glun
609.17 / 200 km
|
|
8. Phạm Tiến Luật
Cửa Đạt
605.55 / 200 km
|
|
9. Lưu Long
Đăk Glun
588.56 / 200 km
|
|
10. Xuân Tịnh
Đăk Glun
578.11 / 200 km
|
|
11. Nguyễn Quân
Bái Thượng
569.12 / 200 km
|
|
12. Hoàng Trung Hiếu
Bái Thượng
492.31 / 200 km
|
|
13. Phạm Quang Minh
Tắt Ngoẵng
480.11 / 200 km
|
|
14. Lường Văn Khôi
Tắt Ngoẵng
471.62 / 200 km
|
|
15. Nguyễn Ngọc Chiến
Xuân Minh
466.66 / 200 km
|
|
16. Le ngoc tu
Cửa Đạt
464.61 / 200 km
|
|
17. Lê Thị Hồng gấm
Cửa Đạt
464.46 / 200 km
|
|
18. Lê Văn Tình
VCP ME
454.14 / 200 km
|
|
19. QuyenTran
Đăk Glun
425.8 / 200 km
|
|
20. Hồ Khắc Tú
Đăk Glun
418.32 / 200 km
|
|
21. Son Nguyen Huu
VCP ME
417.99 / 200 km
|
|
22. Lê Sỹ Dũng
Xuân Minh
413.28 / 200 km
|
|
23. Thanh trung cd
Cửa Đạt
396.85 / 200 km
|
|
24. MrQuốc Hương
Đăk Glun
381.04 / 200 km
|
|
25. Nguyễn Vinh
Xuân Minh
371.9 / 200 km
|
|
26. Đỗ Ngọc
Xuân Minh
367.42 / 200 km
|
|
27. Vì Phương Đông
Tắt Ngoẵng
367.23 / 200 km
|
|
28. Nguyễn Hải
Tắt Ngoẵng
358.01 / 200 km
|
|
29. Lê Công Luân
Xuân Minh
341.12 / 200 km
|
|
30. DinhHa Nguyen
Cửa Đạt
340.68 / 200 km
|
|
31. Cù Văn Tuấn
VCP ME
338.93 / 200 km
|
|
32. Diệp Quốc Vinh
Đăk Robaye
332.06 / 200 km
|
|
33. Lê Hoàng Phúc
Đăk Lô 1-3
326.94 / 200 km
|
|
34. Trần Sơn
Đăk Lô 1-3
325.52 / 200 km
|
|
35. TRỊNH NGỌC HÙNG
Xuân Minh
323 / 200 km
|
|
36. Võ Đình Vũ
Đăk Robaye
321.38 / 200 km
|
|
37. Phan Xuân Thiệp
Đăk Glun
321.13 / 200 km
|
|
38. Kiều Văn Hải
Bái Thượng
320.34 / 200 km
|
|
39. Hồng lìa láo
Tắt Ngoẵng
317.51 / 200 km
|
|
40. Dương Hiền
Cửa Đạt
315.69 / 200 km
|
|
41. Đồng Phúc San
Đăk Glun
313.31 / 200 km
|
|
42. Thu
Cửa Đạt
313.25 / 200 km
|
|
43. Kiên Lê
Bái Thượng
309.57 / 200 km
|
|
44. Chính Nguyễn
Đăk Robaye
307.85 / 200 km
|
|
45. Bùi Khắc Hiếu
Đăk Robaye
307.2 / 200 km
|
|
46. Le khanh hieu
Đăk Glun
306.38 / 200 km
|
|
47. Nguyễn Hùng Cường
Xuân Minh
306.21 / 200 km
|
|
48. Phùng Bá Hợi
Cửa Đạt
305.54 / 200 km
|
|
49. Tran Thuy Duong
Cửa Đạt
303.12 / 200 km
|
|
50. Đỗ Giang
Cửa Đạt
300.18 / 200 km
|
|
51. Bùi Văn Tuấn
VCP ME
297.71 / 200 km
|
|
52. Trần Thiện
Tắt Ngoẵng
296.03 / 200 km
|
|
53. Thach Maivan
VCP ME
296.01 / 200 km
|
|
54. Nguyễn Điện
Cửa Đạt
295.56 / 200 km
|
|
55. Vũ Thị Hằng
Cửa Đạt
292.66 / 200 km
|
|
56. Dương Văn Hiệp
Cửa Đạt
291.48 / 200 km
|
|
57. Cương
VCP ME
289.41 / 200 km
|
|
58. Hà Huy
VCP ME
287.66 / 200 km
|
|
59. Huyền Nguyễn
VCP VP Hà Nội
287.22 / 200 km
|
|
60. Levanhaibt
Bái Thượng
286.78 / 200 km
|
|
61. Nguyễn Thanh Tiến
Đăk Robaye
282.23 / 200 km
|
|
62. Nguyen Thanh Phuong
VCP VP Hà Nội
275.2 / 200 km
|
|
63. Hải Minh
Nậm La
270.48 / 200 km
|
|
64. Trần Thị Tâm
Cửa Đạt
270.23 / 200 km
|
|
65. Ngọc Tiến
Tắt Ngoẵng
268.16 / 200 km
|
|
66. Đình Đăng đrb
Đăk Robaye
266.28 / 200 km
|
|
67. Nguyễn Lâm
Bái Thượng
264.86 / 200 km
|
|
68. Đinh Công Hoan
Đăk Glun
264.41 / 200 km
|
|
69. Nguyên Văn Hưng
Xuân Minh
263.14 / 200 km
|
|
70. Đỗ Xuân Vĩnh
Xuân Minh
262.96 / 200 km
|
|
71. Minh Tuấn
Tắt Ngoẵng
262.7 / 200 km
|
|
72. Đỗ Tuyên
Đăk Robaye
261.48 / 200 km
|
|
73. Hà Han
Đăk Glun
257.2 / 200 km
|
|
74. Phạm văn minh
VCP ME
256.64 / 200 km
|
|
75. Nguyễn Văn Chính
Nậm La
256.07 / 200 km
|
|
76. Tùng LG
Bái Thượng
251.1 / 200 km
|
|
77. Trọng hùng
Cửa Đạt
250.72 / 200 km
|
|
78. Hà Xuân Tường
VCP ME
248.85 / 200 km
|
|
79. Hà Linh
Nậm La
248.63 / 200 km
|
|
80. Cuong Nguyen
Đăk Glun
248.08 / 200 km
|
|
81. Đinh Văn Năm
Đăk Robaye
247.75 / 200 km
|
|
82. Nguyen Duc Vuong
Tắt Ngoẵng
247.14 / 200 km
|
|
83. Hữu Phúc
Đăk Robaye
244.33 / 200 km
|
|
84. Doãn Anh Tuấn
Nậm La
243.94 / 200 km
|
|
85. Trần Nhật Thành
Cửa Đạt
243.73 / 200 km
|
|
86. Đỗ Thành Long
Cửa Đạt
242.2 / 200 km
|
|
87. Anh Minh
Xuân Minh
242 / 200 km
|
|
88. Lèo văn phong
Nậm La
241.6 / 200 km
|
|
89. Nguyễn Hữu Hải
VCP ME
240.81 / 200 km
|
|
90. Nguyendinhhung
VCP ME
240.67 / 200 km
|
|
91. Thoan Quang
Nậm La
238.36 / 200 km
|
|
92. Do Thai Quan
Xuân Minh
237.31 / 200 km
|
|
93. NGUYỄN VIẾT HẢO
Đăk Lô 1-3
236.69 / 200 km
|
|
94. Lê Văn Hùng
VCP ME
234.56 / 200 km
|
|
95. Daovandong
Đăk Glun
234.19 / 200 km
|
|
96. Nghĩa Hoàng
Tắt Ngoẵng
234.16 / 200 km
|
|
97. Lê Sinh Bắc
Đăk Lô 1-3
233.65 / 200 km
|
|
98. Lê Danh Tài
Cửa Đạt
232.53 / 200 km
|
|
99. Lê Bá Dũng
Bái Thượng
231.01 / 200 km
|
|
100. Nguyễn Ánh Dương
Cửa Đạt
230.37 / 200 km
|