|
1. Hoang nghia vinh
9A2
284.29 / 50 km
|
|
2. Trần Quốc Bảo
9A2
168.08 / 50 km
|
|
3. Nam Nguyen
9B1
97.32 / 50 km
|
|
4. BÙI PHƯƠNG HÀ NGÂN
9B1
82.12 / 50 km
|
|
5. Anh - 7B1 NGUYỄN NGỌC BẢO
9B1
76.38 / 50 km
|
|
6. Jenny
9B1
71.56 / 50 km
|
|
7. NGUYỄN ANH ĐỨC
9A2
65.73 / 50 km
|
|
8. hoai tram Vu
9A2
63.92 / 50 km
|
|
9. PHẠM NGUYỄN BẢO CHÂU
9B1
55.88 / 50 km
|
|
10. Lê Tùng Bách
9A2
51.3 / 50 km
|
|
11. PHẠM HƯƠNG LINH
9B1
50.64 / 50 km
|
|
12. TRẦN LƯU VÂN LY
9B1
50.23 / 50 km
|
|
13. Nguyễn Thị Huyền Linh
9A2
37.47 / 50 km
|
|
14. MTP 7A2 Nguyễn Thị Oanh
9A2
35.93 / 50 km
|
|
15. Cung Hữu Hưởng
9A2
28.73 / 50 km
|
|
16. Thuy Ha Truong
9B1
15.15 / 50 km
|
|
17. Nguyễn Thị Ninh
9A2
13.68 / 50 km
|
|
18. Nguyễn Thị Ninh
9A2
13.61 / 50 km
|
|
19. Nguyễn Thị Thanh Tuyền
11.25 / 50 km
|
|
20. Nguyễn Yến Linh
9B1
10.83 / 50 km
|
|
21. NGUYỄN NHẬT MINH
9B1
6.8 / 50 km
|
|
22. NGUYỄN SỸ NGUYÊN
9A3
6.61 / 50 km
|
|
23. Benjamun Kuji
9A3
6.31 / 50 km
|
|
24. PHẠM TUẤN KIỆT
9A2
4.08 / 50 km
|
|
25. Trần Thu Anh
9A3
3.9 / 50 km
|
|
26. LÊ TÙNG BÁCH
9A2
1.05 / 50 km
|
|
27. Trần Đình An
9A3
0 / 50 km
|
|
28. Bảo Hưng
9B1
0 / 50 km
|
|
29. Bùi Đức Toàn
9B1
0 / 50 km
|
|
30. Nông Thị Hồng Ngọc
9B2
0 / 50 km
|
|
31. Tran Anhthi
9A3
0 / 50 km
|
|
32. NGUYỄN CHÂU ANH
0 / 50 km
|