|
1. Cụm 2 - Phạm Vinh Quang
Team thi đấu - PGC Hà Nội
629.39 / 35 km
|
|
2. Cụm 5 -Võ Thị Ngọc Yến
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
516.99 / 35 km
|
|
3. Cụm 2- Nguyễn Hiếu
Team thi đấu - PGC Hà Nội
486.7 / 35 km
|
|
4. Sáng Lâm Thị Sáng
Team thi đấu - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
394.89 / 35 km
|
|
5. Cụm 5 - Đinh Thanh Huyền
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
378.02 / 35 km
|
|
6. Cụm 5 - Trần Ngọc Quý
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
343.68 / 35 km
|
|
7. Phan Thị Mai Khanh
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
308 / 35 km
|
|
8. Cum 2 - Trần Thị Lệ Huyền
Team phong trào - PGC Hà Nội
286.2 / 35 km
|
|
9. Cụm 5 - Trần Mỹ Duyên
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
272.55 / 35 km
|
|
10. Cụm 5 - Le bao son
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
255.4 / 35 km
|
|
11. Lương Văn Phương
Team thi đấu - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
254.21 / 35 km
|
|
12. thanh bùi
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
251.1 / 35 km
|
|
13. Nguyễn văn Dũng
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
248.8 / 35 km
|
|
14. Nguyễn Thị Minh Nhã
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
225.55 / 35 km
|
|
15. Cụm 2 - Phạm Thị Hạnh
Team thi đấu - PGC Hà Nội
223.48 / 35 km
|
|
16. Cuong Dinh
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
200 / 35 km
|
|
17. Dũng Vũ
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
181.11 / 35 km
|
|
18. Cụm 2- Vũ Văn Hiệp
Team thi đấu - PGC Hà Nội
173.99 / 35 km
|
|
19. Đỗ Bích Quyên
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
171.54 / 35 km
|
|
20. Vo thi minh Trieu
Team thi đấu - PGC Hà Nội
166.2 / 35 km
|
|
21. Cụm 5 - nguyễn xuân dương
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
159.2 / 35 km
|
|
22. Cụm 6- Tạ huy Quang
Team thi đấu - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
153.68 / 35 km
|
|
23. Thái Hùng Hải
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
151.33 / 35 km
|
|
24. Tuong Do
Team thi đấu - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
143.65 / 35 km
|
|
25. Trần Hường
Team thi đấu - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
133.82 / 35 km
|
|
26. Tuấn Anh - Cụm 2
Team phong trào - PGC Hà Nội
127.9 / 35 km
|
|
27. Tuan Anhh
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
121.47 / 35 km
|
|
28. Vietduc Nguyen
Team thi đấu - PGC Sài Gòn và NM LPG Sài Gòn
121.15 / 35 km
|
|
29. Nguyen Manh Cuong
Team thi đấu - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
117.75 / 35 km
|
|
30. Huyen Lee
Team thi đấu - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
112.31 / 35 km
|
|
31. Phan Duy Phúc
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
109.67 / 35 km
|
|
32. Cụm2- Pham Thanh Chung
Team thi đấu - PGC Hà Nội
109.58 / 35 km
|
|
33. Võ văn năm
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
107.76 / 35 km
|
|
34. Lê Nguyễn phúc Nguyên
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
106.91 / 35 km
|
|
35. Cao xuân việt
Team thi đấu - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
106.66 / 35 km
|
|
36. Cụm 2 Lê Xuân Chí
Team thi đấu - PGC Hà Nội
103.18 / 35 km
|
|
37. Nguyễn Thị Loan
Team thi đấu - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
102.07 / 35 km
|
|
38. le quang trung
Team thi đấu - PGC Sài Gòn và NM LPG Sài Gòn
101.9 / 35 km
|
|
39. Lê Hải Dương
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
101.16 / 35 km
|
|
40. Nguyễn Quyết
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
101.13 / 35 km
|
|
41. Huu Hoang
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
101.11 / 35 km
|
|
42. Cụm 6 - Trần Văn Dương
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
100.82 / 35 km
|
|
43. Cụm 2 Lê Thị Luyến
Team phong trào - PGC Hà Nội
100.63 / 35 km
|
|
44. Nguyễn Đình Thành
Team thi đấu - PGC Sài Gòn và NM LPG Sài Gòn
96.94 / 35 km
|
|
45. Vu xuan binh
Team phong trào - PGC Hà Nội
96.06 / 35 km
|
|
46. Nguyễn Hoàng Khâm
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
96 / 35 km
|
|
47. Lê Đình Nam
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
95.25 / 35 km
|
|
48. QUÍ
Team thi đấu - PGC Sài Gòn và NM LPG Sài Gòn
93.93 / 35 km
|
|
49. Lê Thanh Hải
Team thi đấu - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
93.18 / 35 km
|
|
50. Cụm 2- Nguyễn Đức Hạnh
Team phong trào - PGC Hà Nội
92.15 / 35 km
|
|
51. Phan Bá Đạt
Team thi đấu - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
91.38 / 35 km
|
|
52. Lương Văn Trị
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
89.77 / 35 km
|
|
53. Đoàn Huy Đức
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
88.71 / 35 km
|
|
54. Nguyễn Vân
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
83.82 / 35 km
|
|
55. Nguyễn Hữu Chí
Team thi đấu - PGC Hà Nội
80.92 / 35 km
|
|
56. Phạm Văn Sơn
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
80.74 / 35 km
|
|
57. SonHai Vu
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
80.37 / 35 km
|
|
58. Dang Thi Lan Anh
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
79.26 / 35 km
|
|
59. Cụm 2 - Đặng Văn Biển
Team thi đấu - PGC Hà Nội
78.48 / 35 km
|
|
60. Cao sỹ phúc
Team thi đấu - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
76.17 / 35 km
|
|
61. PHAM QUY ANH
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
75.55 / 35 km
|
|
62. Bằng Lê hải
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
74.9 / 35 km
|
|
63. Do Manh Trinh
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
74.53 / 35 km
|
|
64. Phạm Hải Linh
Team phong trào - PGC Hà Nội
72.87 / 35 km
|
|
65. Cụm 2 - Vũ Dương Hiện
Team phong trào - PGC Hà Nội
71.62 / 35 km
|
|
66. Doãn Duy Đạo
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
70.99 / 35 km
|
|
67. Nguyễn Thị Ngọc Lan
Team thi đấu - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
70.24 / 35 km
|
|
68. Đầu Quốc Việt
Team thi đấu - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
70.09 / 35 km
|
|
69. Bùi Trần Trung
Team thi đấu - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
70 / 35 km
|
|
70. Hoàng Nam
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
68.88 / 35 km
|
|
71. Nguyễn Đức Bảo
Team thi đấu - PGC Hà Nội
68.74 / 35 km
|
|
72. Lợi Lê Bá
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
67.88 / 35 km
|
|
73. Pham Ba Thang
Team thi đấu - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
67.55 / 35 km
|
|
74. Vũ Mạnh Thủy
Team phong trào - PGC Hà Nội
67.35 / 35 km
|
|
75. Phạm văn Đông
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
66.66 / 35 km
|
|
76. Dang My Van
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
66.49 / 35 km
|
|
77. Cụm 2 - Trần Thị Nga
Team phong trào - PGC Hà Nội
66.26 / 35 km
|
|
78. Thanh phan quang
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
66.18 / 35 km
|
|
79. Trần Quang Thành
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
65.51 / 35 km
|
|
80. Quyên Trần
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
64.83 / 35 km
|
|
81. Cụm 2 - Cao Thị Tách
Team phong trào - PGC Hà Nội
62.24 / 35 km
|
|
82. Cụm 1 - Phan Văn Phiệt
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
61.09 / 35 km
|
|
83. Trang Phan
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
60.21 / 35 km
|
|
84. Cụm 2 - Nguyễn Mộng Hùng
Team phong trào - PGC Hà Nội
59.79 / 35 km
|
|
85. Vũ Văn Khanh
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
59.47 / 35 km
|
|
86. Cụm 2- Nguyễn Thanh Vân
Team phong trào - PGC Hà Nội
58.6 / 35 km
|
|
87. Hơn Vũ Văn
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
58.22 / 35 km
|
|
88. Ngocthang Pham
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
57.71 / 35 km
|
|
89. Thu phương Nguyễn
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
57.03 / 35 km
|
|
90. Lý Văn Phúc
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
56.7 / 35 km
|
|
91. Đỗ Hoàng Nam
Team thi đấu - PGC Sài Gòn và NM LPG Sài Gòn
56.6 / 35 km
|
|
92. Le viet Hung
Team phong trào - PGC Hà Nội
56.4 / 35 km
|
|
93. Kien Phan
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
56.02 / 35 km
|
|
94. Cụm 5 - Phạm Thế Dũng
Team phong trào - PGC Cần Thơ và NM LPG Cần Thơ
55.95 / 35 km
|
|
95. congnt1
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
55.85 / 35 km
|
|
96. Phan Xuân Sơn
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
55.74 / 35 km
|
|
97. Cum 1- Võ Văn Hải
Team phong trào - PGC Hải Phòng và NM LPG Hải Phòng
55.64 / 35 km
|
|
98. Ha tat thanh
Team phong trào - PGC Đà Nẵng và NM LPG Đà Nẵng
55.12 / 35 km
|
|
99. Thạch Sang
Team phong trào - PGC Sài Gòn và NM LPG Sài Gòn
55.06 / 35 km
|
|
100. Nghiem Xuan Cường Cuong
Team phong trào - Văn phòng Tổng công ty, Nhà máy LPG Hà Nội, CN gas Phú Thọ & Sơn La
53.8 / 35 km
|