|
1. Nguyễn Văn Nhất
356.34 / 300 km
|
|
2. Ma Sỹ Quỳnh
341.36 / 300 km
|
|
3. Nguyên
326.02 / 300 km
|
|
4. Nguyễn Văn Hiếu
322.01 / 300 km
|
|
5. Thắm Nguyễn
320.94 / 150 km
|
|
6. Văn Bách Phạm
298.21 / 200 km
|
|
7. Đỗ Quang Tuân
266.59 / 100 km
|
|
8. Phạm Văn Nam
248.95 / 150 km
|
|
9. Hợp Phạm
240.21 / 150 km
|
|
10. Phan Hoàng Bảo Trân
239.73 / 50 km
|
|
11. TQHPC - Vũ Minh Tuyên
236.2 / 200 km
|
|
12. Trang Tran Van
236.04 / 200 km
|
|
13. Hoàng Huy
221.14 / 150 km
|
|
14. Lê Khả Hưng
208.51 / 150 km
|
|
15. Toan Khanh
208.13 / 150 km
|
|
16. Việt Đức
205.12 / 150 km
|
|
17. Nguyễn Diễn
181.47 / 150 km
|
|
18. Vũ Thị Trâm
171.42 / 150 km
|
|
19. Nguyễn Quang Chính
171.21 / 150 km
|
|
20. Phúc Phong
168.81 / 100 km
|
|
21. Mo Nguyen
167.19 / 100 km
|
|
22. Người Quỳnh Phụ
151.49 / 150 km
|
|
23. Hương Giang
151.43 / 150 km
|
|
24. Phạm Bình
151.41 / 150 km
|
|
25. Đỗ Trường Sơn
151.15 / 150 km
|
|
26. Nguyễn Anh Tuấn
144.23 / 150 km
|
|
27. Đặng Xuân Hiệp
142.46 / 100 km
|
|
28. Hanhvu
131.16 / 50 km
|
|
29. Lê Thanh Tùng
130.27 / 100 km
|
|
30. Phạm Xuân Bình
129.78 / 150 km
|
|
31. Duy Đợi
129.53 / 150 km
|
|
32. Ánh Nguyệt
123.42 / 100 km
|
|
33. Nga pham sport 365
120.03 / 100 km
|
|
34. Thanh Đo
118.24 / 100 km
|
|
35. Trần Quang Huy
117.6 / 100 km
|
|
36. THANH THỦY
111.28 / 100 km
|
|
37. Phạm Trung
104.42 / 200 km
|
|
38. Thanh Nguyễn
104.04 / 50 km
|
|
39. Phạm Tuyên
102.04 / 50 km
|
|
40. Phạm Ngọc Thiên
98.83 / 50 km
|
|
41. Vũ Xuân Khánh
94.92 / 50 km
|
|
42. Mạnh 2hand
92.31 / 100 km
|
|
43. Kha Phạm
90.3 / 100 km
|
|
44. Trương Ngọc Hùng
87.09 / 200 km
|
|
45. Hai Dolce
73.77 / 50 km
|
|
46. Nguyễn Văn Trọng
70.36 / 100 km
|
|
47. Đức Nguyễn
47.91 / 100 km
|
|
48. Nguyễn Văn Bằng
22.48 / 200 km
|
|
49. Châu Long
17.28 / 50 km
|
|
50. PHẠM THƯƠNG 1982
0 / 100 km
|
|
51. Phan Văn Bảy
0 / 50 km
|
|
52. Nguyễn Minh Nhật
0 / 200 km
|