|
1. Ma Sỹ Quỳnh
442.93 / 150 km
|
|
2. Đào nguyễn văn
365.23 / 200 km
|
|
3. Nguyễn Văn Hiếu
317.9 / 300 km
|
|
4. Nguyên
303.27 / 300 km
|
|
5. Bùi Nguyên 72
300.01 / 300 km
|
|
6. Phan Hoàng Bảo Trân
297.28 / 50 km
|
|
7. Nguyễn Văn Nhất
283.94 / 200 km
|
|
8. Nguyễn Xuân Hoàng
272.41 / 300 km
|
|
9. Vũ Văn Hảo
247.97 / 200 km
|
|
10. TQHPC - Vũ Minh Tuyên
245.08 / 200 km
|
|
11. Lê Thanh Tùng
241.53 / 200 km
|
|
12. Thắm Nguyễn
239.22 / 200 km
|
|
13. Phạm Trung
234.54 / 300 km
|
|
14. Văn Bách Phạm
234.07 / 200 km
|
|
15. Hợp Phạm
229.41 / 200 km
|
|
16. Việt Đức
226.68 / 200 km
|
|
17. Nguyễn Diễn
221.17 / 200 km
|
|
18. Thanh Đo
218.83 / 150 km
|
|
19. Lê Khả Hưng
210.69 / 150 km
|
|
20. Người Quỳnh Phụ
207.83 / 200 km
|
|
21. Trương Ngọc Hùng
200.45 / 200 km
|
|
22. Nguyễn Quang Chính
200.34 / 200 km
|
|
23. Hoàng Huy
194.28 / 150 km
|
|
24. Vũ Thị Trâm
193.52 / 150 km
|
|
25. Mo Nguyen
166.74 / 100 km
|
|
26. Nguyễn Anh Tuấn
162.78 / 200 km
|
|
27. Đỗ Trường Sơn
162.2 / 100 km
|
|
28. Nguyễn Quang Thứ
157.93 / 150 km
|
|
29. Hương Giang
152.41 / 150 km
|
|
30. Đặng Xuân Hiệp
151.05 / 100 km
|
|
31. Mạnh 2hand
146.45 / 150 km
|
|
32. Nguyễn Văn Trọng
139.27 / 100 km
|
|
33. Đức Nguyễn
133.47 / 100 km
|
|
34. THANH THỦY
122.98 / 100 km
|
|
35. Phạm Bình
111.23 / 150 km
|
|
36. Trần Quang Huy
110.72 / 100 km
|
|
37. Kha Phạm
106.65 / 100 km
|
|
38. Vũ Xuân Khánh
104.51 / 100 km
|
|
39. Thanh Nguyễn
100.97 / 100 km
|
|
40. Tiến Silver
100.87 / 100 km
|
|
41. Phạm Ngọc Thiên
96.27 / 100 km
|
|
42. Phạm Xuân Bình
91.52 / 150 km
|
|
43. PHẠM THƯƠNG 1982
52.83 / 100 km
|
|
44. Loan Trần
48.17 / 100 km
|
|
45. Phan Văn Bảy
0 / 50 km
|
|
46. Mai văn thìn
0 / 100 km
|