|
1. Nguyễn Minh Châu
Thu Sét Vượt Chớp
283.66 / 1000 km
|
|
2. Hoàng Bích Ngọc
Thu Sét Vượt Chớp
268 / 1000 km
|
|
3. Nguyễn Thị Yến Nhi
Thu Sét Vượt Chớp
245.52 / 1000 km
|
|
4. Bùi Diệu Ly
Thu Sét Vượt Chớp
240.31 / 1000 km
|
|
5. Đỗ Thu Hà
Thu Sét Vượt Chớp
178.98 / 1000 km
|
|
6. Phạm Thanh Huyền
Anh em Lương Sơn Bạc
147.97 / 1000 km
|
|
7. Nguyễn Nhung
Thu Sét Vượt Chớp
141.42 / 1000 km
|
|
8. Lý Lý
Sấm Sét ⚡️
139.05 / 1000 km
|
|
9. Nguyen Phuong Minh
Sấm Sét ⚡️
131.62 / 1000 km
|
|
10. Hà Giang
Nhanh Như Chớp
130.66 / 1000 km
|
|
11. Nguyễn Quỳnh Anh
Thu Sét Vượt Chớp
129.48 / 1000 km
|
|
12. Trần Kim Xuân
Nhanh Như Chớp
126.63 / 1000 km
|
|
13. Ngọc Mai
Nhanh Như Chớp
115.14 / 1000 km
|
|
14. Thào Thị Loan
Anh em Lương Sơn Bạc
114.69 / 1000 km
|
|
15. Pham Thanh Huyen
Thu Sét Vượt Chớp
104.51 / 1000 km
|
|
16. Nguyễn Mai Hương
Anh em Lương Sơn Bạc
103.15 / 1000 km
|
|
17. Phạm Ngọc Lan
Thu Sét Vượt Chớp
102.74 / 1000 km
|
|
18. Chu Vũ Đẹp Zai
Nhanh Như Chớp
100.78 / 1000 km
|
|
19. Nguyễn Tuyết
Nhanh Như Chớp
97.6 / 1000 km
|
|
20. Ánh Ánh
Nhanh Như Chớp
96.1 / 1000 km
|
|
21. Ngô Thị Huyền Trang
Anh em Lương Sơn Bạc
95.55 / 1000 km
|
|
22. Nguyễn Hoàn
Nhanh Như Chớp
92.22 / 1000 km
|
|
23. Trần Phương 98
Nhanh Như Chớp
91.78 / 1000 km
|
|
24. NghĩaVT
Sấm Sét ⚡️
91.61 / 1000 km
|
|
25. Công Thị Phương Hà
Anh em Lương Sơn Bạc
91.3 / 1000 km
|
|
26. Diệu Anh
Nhanh Như Chớp
91.2 / 1000 km
|
|
27. LoiDV
Nhanh Như Chớp
91.15 / 1000 km
|
|
28. Thanh Huyền
Anh em Lương Sơn Bạc
91.14 / 1000 km
|
|
29. Phùng Thị Thu Hà
Thu Sét Vượt Chớp
90.79 / 1000 km
|
|
30. Vũ Thị Hằng
Anh em Lương Sơn Bạc
85.41 / 1000 km
|
|
31. Phạm Tranggg
Sấm Sét ⚡️
82.52 / 1000 km
|
|
32. Ngọc Sang
Anh em Lương Sơn Bạc
80.92 / 1000 km
|
|
33. Kim Chi
Anh em Lương Sơn Bạc
73.3 / 1000 km
|
|
34. Huyền bé
Anh em Lương Sơn Bạc
67.85 / 1000 km
|
|
35. Nguyễn Thị Thuỳ Linh
Sấm Sét ⚡️
66.24 / 1000 km
|
|
36. Hoàng Vũ
Sấm Sét ⚡️
63.97 / 1000 km
|
|
37. Nguyễn Thị Kiều Trinh
Sấm Sét ⚡️
41.52 / 1000 km
|
|
38. Nguyễn Thị Hiền
37.66 / 1000 km
|
|
39. Trường David
Sấm Sét ⚡️
28.43 / 1000 km
|
|
40. Thanh Vũ
Sấm Sét ⚡️
28.28 / 1000 km
|
|
41. Nhím - TuMi
19.96 / 1000 km
|
|
42. Ms Linh
15.51 / 1000 km
|
|
43. Hatuan
14.94 / 1000 km
|
|
44. Thu Thủy
2.62 / 1000 km
|
|
45. Đặng Viết Lợi
0 / 1000 km
|