|
1. Võ Hải Long
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
257.39 / 50 km
|
|
2. Kts Qanh
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
241.07 / 50 km
|
|
3. Huy Nguyen
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
222.73 / 50 km
|
|
4. Hai Dương
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
163.75 / 50 km
|
|
5. Bắc Phoi
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
158.49 / 50 km
|
|
6. ShadowOfDeath
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
158.17 / 50 km
|
|
7. Gỗ Hương
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
155.52 / 50 km
|
|
8. Trần Hoa Dung
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
128.26 / 50 km
|
|
9. Lee Dzung
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
121.26 / 50 km
|
|
10. Tran Duc Thang
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
110.57 / 50 km
|
|
11. Hoàng Cường
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
106.03 / 50 km
|
|
12. Nam Phạm
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
104.11 / 50 km
|
|
13. Trung Nguyen
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
74.11 / 50 km
|
|
14. Linh Lê
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
69.51 / 50 km
|
|
15. Đỗ Lương
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
64.39 / 50 km
|
|
16. Thành Cao
Serie A Đường - Bắc - Thành - Hương - Dũng - QAnh - Huy - Khôi - Thắng - Việt
62.48 / 50 km
|
|
17. Gia An
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
26.01 / 50 km
|
|
18. Hùng Nguyễn
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
18.36 / 50 km
|
|
19. Tô Tân
Serie B Trung - An - aNam - Thanh - HảiLong - Tâm - Cường - Lương
5.01 / 50 km
|