|
1. HÀ CẨM VÂN
VTP-HR - PE
501.04 / 150 km
|
|
2. Trần Đặng
VTP-HR - PE
422.22 / 150 km
|
|
3. Anh Minh
VPM
398.03 / 100 km
|
|
4. Nguyễn Uyên
VTP-SCM
358.52 / 100 km
|
|
5. Toto nguyen
VTP-BOD
346.97 / 150 km
|
|
6. Đỗ Khắc Long
VPM
339.23 / 50 km
|
|
7. Trân Toàn
VTP-BOD
327.74 / 150 km
|
|
8. Nguyễn Thị Diệu Thuý
VTP-SCM
289.85 / 150 km
|
|
9. Bùi Tuấn
VTP-SCM
280.35 / 100 km
|
|
10. Bùi văn tiến
VTP-HR - PE
257.64 / 150 km
|
|
11. Mr HAPPY
CDC
151.11 / 100 km
|
|
11. Đào Thoan
VTP-HR - PE
256.62 / 50 km
|
|
12. Việt Vịt
VTP-SCM
204.98 / 150 km
|
|
13. Nguyễn Kim Dung
VTP-QA
201.4 / 100 km
|
|
14. trang kun Hoang
VTP-QA
171.07 / 50 km
|
|
15. Bùi Đông Bắc
VPM
165.81 / 150 km
|
|
16. Tan Duong
VPM
164.73 / 150 km
|
|
17. Hoàng Chính Đạt
VTP-BOD
164.47 / 150 km
|
|
18. Hồng Ba
VTP- PT
152.06 / 150 km
|
|
19. Nguyễn Thị Huế
CDC
130.34 / 100 km
|
|
20. Bùi hoàn
VPM
122.89 / 100 km
|
|
21. Nguyễn Thị Quỳnh
CDC
114.38 / 100 km
|
|
22. Trần Huy
CDC
114.03 / 100 km
|
|
23. Giang Sún
VTP-HR - PE
113.21 / 50 km
|
|
24. quản tuấn anh
VTP-QA
110.72 / 150 km
|
|
25. Phạm Thu Hường
VTP-SCM
106.83 / 100 km
|
|
26. Nguyễn Thị Yến
VTP-QA
104.32 / 50 km
|
|
27. PHẠM XUÂN ĐỊNH
VTP-BOD
103.93 / 100 km
|
|
28. PHẠM VĂN THĂNG
CDC
103.17 / 100 km
|
|
29. Trần Thị Thanh Dung
VTP-QA
100.07 / 100 km
|
|
30. Cù Thị Thu
VTP-ACC
96.82 / 50 km
|
|
31. Mai Ích Thái
VTP-SM
90.95 / 100 km
|
|
32. Ngô Văn Khoai
VTP-QA
81.35 / 100 km
|
|
33. Vi Thị Oanh
VTP- PT
79.21 / 50 km
|
|
34. Ngapham
VTP-SM
78.07 / 50 km
|
|
35. Vi Thị Bảo
VTP- PT
74.25 / 50 km
|
|
36. Tô Thị Hân
VTP- PT
72.52 / 50 km
|
|
37. ĐẶNG THỊ HẢI NINH
VTP-ACC
72 / 50 km
|
|
38. Trương Thị Oanh
VTP- PT
69.2 / 50 km
|
|
39. Nguyễn Thuỳ Trang
VTP-SCM
65.94 / 50 km
|
|
40. Bùi Nhung
VTP-QA
61.76 / 50 km
|
|
41. Hoài Phương
VTP-ACC
57.89 / 50 km
|
|
42. Lam Hai
VTP-RD
55.68 / 50 km
|
|
43. Lê Thị Thu Hà
VTP-QA
55.25 / 50 km
|
|
44. A147 Nguyễn Văn Hồng
VTP-RD
53.93 / 50 km
|
|
45. Đỗ Thị Huyền
VTP-QA
52.89 / 50 km
|
|
46. Trần Quang Vũ
VTP-RD
52.42 / 50 km
|
|
47. Nguyễn Minh Đạo
VTP-RD
51.31 / 50 km
|
|
48. Hồng Doan
VTP-SCM
50.83 / 50 km
|
|
49. Phạm Hoàng
VTP-QA
50.55 / 50 km
|
|
50. binh nguyen thanh
VTP-RD
50.46 / 50 km
|
|
51. Nguyễn Quang Trung
VTP-RD
50.36 / 50 km
|
|
52. Mỹ Duyên
VTP-SM
50.3 / 50 km
|
|
53. Đặng Đức Duy
VTP-RD
50.23 / 50 km
|
|
54. Tuân LR
VTP- PT
48.91 / 150 km
|
|
55. Nguyễn thị dinh
VTP-QA
43.26 / 100 km
|
|
56. Dương Thế Anh
VTP-SCM
42.47 / 150 km
|
|
57. Nguyễn Văn Ngọc
VTP-HR - PE
42.35 / 50 km
|
|
58. Đào Thị Xuân
VTP- PT
39.24 / 50 km
|
|
59. Nguyễn Lan Anh
VTP-SM
39.1 / 50 km
|
|
60. Trường Phạm
VTP- PT
28.85 / 50 km
|
|
61. Chinh Pham
VTP-SCM
23.83 / 50 km
|
|
62. Huyen Nguyen
CDC
23.75 / 100 km
|
|
63. oanh nguyen Vanlong Techplas
VTP-SM
22.5 / 50 km
|
|
64. Lê Thị Thu Trang
VTP- PT
18.45 / 50 km
|
|
65. Trương Minh Nhật
CDC
16.87 / 50 km
|
|
66. Thanh Hoa
CDC
16.59 / 100 km
|
|
67. Nguyễn Duy Khánh
VTP-SM
15.45 / 50 km
|
|
68. Keii Trần
VTP-SM
12.7 / 50 km
|
|
69. Giang thi chu
VTP- PT
12.18 / 100 km
|
|
70. Nguyễn Lý
VTP- PT
9.6 / 50 km
|
|
71. Tùng
VTP- PT
9.39 / 150 km
|
|
72. Vũ Loan
CDC
8.29 / 100 km
|
|
73. Mạnh Thắng
VTP- PT
6.77 / 150 km
|
|
74. Nguyễn Thị Hương
CDC
4.61 / 50 km
|
|
75. Loan Nguyễn
CDC
3.62 / 50 km
|
|
76. Minh Phuong
0 / 100 km
|